So sánh sản phẩm
chọn tối đa 4 sản phẩm

Miss Nhi     0904785882     
Miss Mi       0934611444

Máy tiện vạn năng
  • Máy tiện ren vít vạn năng GH1340Z

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 330
    • Đường kính lỗ trục chính: 38mm
    • Số cấp tốc độ trục chính: 8
    • Tốc độ trục chính (v/p): 2000
    • Mũi trục chính: D1-4
    • Độ côn trục chính: No.5
    • Hành trình trục ụ động (mm): 95
    • Lỗ côn ụ động: MT No.3
    • Động cơ trục chính: 1.5Kw
    • Kích thước máy (mm): 1930x760x1400
    • Trọng lượng máy (kg): 500
  • Máy tiện vạn năng MASCUT MA-1840

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: Mascut
    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Đài Loan
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 460
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000
    • Kích thước băng máy (mm): 350
    • Đường kính lỗ trục chính: 56mm
    • Số cấp tốc độ trục chính: 18 cấp: 39-2800vòng/phút
    • Tốc độ trục chính (v/p): 2800
    • Mũi trục chính: D1-6
    • Hành trình trượt ngang (mm): 280
    • Hành trình đài dao (mm): 120
    • Đường kính trục ụ động: 75mm
    • Hành trình trục ụ động (mm): 170
    • Lỗ côn ụ động: MT#5
    • Tiện ren: - Tiện ren hệ mét: 0.5-7mm (24 loại) , - Tiện ren hệ Anh: 4-56 TPI (36loại)
    • Tốc độ tiện dao dọc: 0.06-0.88mm/rev
    • Tốc độ tiện dao ngang: 0.03-0.44mm/rev
    • Động cơ trục chính: 7-1/2HP
    • Trọng lượng máy (kg): 110
  • Máy tiện vạn năng Ф660mm CS6266B

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 660
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 420
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 870
    • Chiều rộng khe hở (mm): 240
    • Kích thước băng máy (mm): 400
    • Đường kính lỗ trục chính: 82
    • Số cấp tốc độ trục chính: 24
    • Tốc độ trục chính (v/p): 9
    • Độ côn trục chính: M6
    • Chiều rộng bàn dao (mm): 25
    • Hành trình trượt ngang (mm): 310
    • Hành trình đài dao (mm): 145
    • Kích thước cẳt lớn nhất (mm): 660
    • Đường kính trục ụ động: 75
    • Hành trình trục ụ động (mm): 150
    • Lỗ côn ụ động: M5
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm : 0,5-224 (48) , Phạm vi cắt ren Anh, t.p.i. : 72-1/8tpi (46) , Phạm vi cắt ren modul, mm : 0,5-112 (42) , Phạm vi cắt ren D.P.: 56-1/4DP (45)
    • Động cơ trục chính: 7,5kW
    • Động cơ làm mát: 0,12kW
    • Kích thước máy (mm): 4132x975x1350
    • Trọng lượng máy (kg): 2600
  • Máy tiện ren vít vạn năng CU 500

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Đức
    • Vượt băng máy (mm): 500
    • Đường kính lỗ trục chính: 62mm
    • Số cấp tốc độ trục chính: 21
    • Tốc độ trục chính (v/p): 2000
    • Độ côn trục chính: Metric 80
    • Hành trình trượt ngang (mm): 250
    • Đường kính trục ụ động: 70mm
    • Hành trình trục ụ động (mm): 220
    • Lỗ côn ụ động: Morze No.5
    • Động cơ trục chính: 11kw
    • Trọng lượng máy (kg): 2560
  • Máy tiện hạng nặng LY6260C 600x3000

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ngang
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 600
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3000
    • Đường kính lỗ trục chính: 80mm
    • Số cấp tốc độ trục chính: 24
    • Tốc độ trục chính (v/p): 1600
    • Độ côn trục chính: ISO-C8 (D8) 85mm Hệ mét
    • Lỗ côn ụ động: Côn móc No.5
    • Động cơ trục chính: 7.5 kW
    • Kích thước máy (mm): 2920x 1150 x 1800
    • Trọng lượng máy (kg): 2010
  • Máy tiện vạn năng hiển thị 3 trục JET GH-1860ZX

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: JET
    • Loại: Tiện ren vít
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1524
    • Kích thước băng máy (mm): 460mm
    • Đường kính lỗ trục chính: 105mm
    • Số cấp tốc độ trục chính: 12 cấp : 25-1800 vòng/ phút
    • Tốc độ trục chính (v/p): 1800
    • Mũi trục chính: MT-7
    • Độ côn trục chính: D1-8 (DIN 55029)
    • Hành trình trượt ngang (mm): 228
    • Kích thước cẳt lớn nhất (mm): 25 x25
    • Đường kính trục ụ động: MT-5
    • Hành trình trục ụ động (mm): 124
    • Tiện ren: Tiện ren hệ mét: 24: 0.5-20mm/r
    • Tốc độ tiện dao dọc: 122: 0.038-2.3mm/r
    • Tốc độ tiện dao ngang: 122: 0.015-0.9mm/r
    • Động cơ trục chính: 7.5HP (5.6KW) S1 100%
    • Kích thước máy (mm): 2960 x 1016 x 1241
    • Trọng lượng máy (kg): 2628
  • Máy tiện ren vít vạn năng Sumore SP2113

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: Sumore
    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 410
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 255
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 580
    • Chiều rộng khe hở (mm): 200
    • Kích thước băng máy (mm): 250
    • Đường kính lỗ trục chính: 52
    • Số cấp tốc độ trục chính: 16
    • Tốc độ trục chính (v/p): 45
    • Mũi trục chính: D1-6
    • Độ côn trục chính: MT6
    • Hành trình trượt ngang (mm): 210
    • Hành trình đài dao (mm): 140
    • Đường kính trục ụ động: 50
    • Hành trình trục ụ động (mm): 120
    • Lỗ côn ụ động: MT4
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm0,2-14 (39) , Phạm vi cắt ren Anh. TPI2-72 (45) , Phạm vi cắt ren Pitsơ, DP8-44 (21) , Phạm vi cắt ren modul, MP0,3-3,5 (18)
    • Tốc độ tiện dao dọc: 0,05-1,7
    • Tốc độ tiện dao ngang: 0,025-0,85
    • Động cơ trục chính: 5,0HP
    • Động cơ làm mát: 1/2HP
    • Kích thước máy (mm): 1940x850x1320
    • Trọng lượng máy (kg): 1550
  • Máy Tiện ren vít vạn năng Sumore SP2114-II

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: Sumore
    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 460
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 274
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 690
    • Chiều rộng khe hở (mm): 155
    • Kích thước băng máy (mm): 300
    • Đường kính lỗ trục chính: 58
    • Số cấp tốc độ trục chính: 12
    • Tốc độ trục chính (v/p): 25
    • Mũi trục chính: D1-6
    • Độ côn trục chính: MT6
    • Hành trình trượt ngang (mm): 290
    • Hành trình đài dao (mm): 120
    • Đường kính trục ụ động: 60
    • Hành trình trục ụ động (mm): 120
    • Lỗ côn ụ động: MT4
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm 0,1-14 (41) , Phạm vi cắt ren Anh, TPI 2-112 (60) , Phạm vi cắt ren Pitsơ, DP 4-112 (50) , Phạm vi cắt ren modul, MP 0,1-7 (34)
    • Tốc độ tiện dao dọc: 0,031-1,7
    • Tốc độ tiện dao ngang: 0,014-0,784
    • Động cơ trục chính: 7,5 kW
    • Động cơ làm mát: 0,1 kW
    • Kích thước máy (mm): 2170x1040x1370
    • Trọng lượng máy (kg): 2050
  • Máy Tiện ren vít vạn năng Sumore SP2121-I

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: Sumore
    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 510
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 300
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 730
    • Chiều rộng khe hở (mm): 200
    • Kích thước băng máy (mm): 350
    • Đường kính lỗ trục chính: 80
    • Số cấp tốc độ trục chính: 12
    • Tốc độ trục chính (v/p): 25
    • Mũi trục chính: D1-8
    • Độ côn trục chính: MT7
    • Hành trình trượt ngang (mm): 326
    • Hành trình đài dao (mm): 130
    • Đường kính trục ụ động: 75
    • Hành trình trục ụ động (mm): 180
    • Lỗ côn ụ động: MT5
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm 0,2-14 (35) , Phạm vi cắt ren Anh, TPI 2-112 (60) , Phạm vi cắt ren Pitsơ, DP 4-112 (50) , Phạm vi cắt ren modul, MP 0,1-7 (39)
    • Tốc độ tiện dao dọc: 0,059-1,646
    • Tốc độ tiện dao ngang: 0,020-0,573
    • Kích thước máy (mm): 2900x1120x1430
    • Trọng lượng máy (kg): 2335
  • Máy tiện ren vít vạn năng Sumore SP2114-I

    Liên hệ

    • Hãng sản xuất: Sumore
    • Loại: Tiện ren vít
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 410
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 224
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 1000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 640
    • Chiều rộng khe hở (mm): 155
    • Kích thước băng máy (mm): 300
    • Đường kính lỗ trục chính: 58
    • Số cấp tốc độ trục chính: 12
    • Tốc độ trục chính (v/p): 25
    • Mũi trục chính: D1-6
    • Độ côn trục chính: MT6
    • Hành trình trượt ngang (mm): 290
    • Hành trình đài dao (mm): 120
    • Đường kính trục ụ động: 60
    • Hành trình trục ụ động (mm): 120
    • Lỗ côn ụ động: MT4
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm 0,1-14 (41) , Phạm vi cắt ren Anh, TPI 2-112 (60) , Phạm vi cắt ren Pitsơ, DP 4-112 (50) , Phạm vi cắt ren modul, MP 0,1-7 (34)
    • Tốc độ tiện dao dọc: 0,031-1,7
    • Tốc độ tiện dao ngang: 0,014-0,784
    • Động cơ trục chính: 7,5
    • Động cơ làm mát: 0,1
    • Kích thước máy (mm): 2170x1040x1340
    • Trọng lượng máy (kg): 2000
  • Máy tiện ngang vạn năng Ф660 băng lõm C6266Y/2000

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ngang
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 660
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 435
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 2000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 860
    • Kích thước băng máy (mm): 400
    • Đường kính lỗ trục chính: 103
    • Số cấp tốc độ trục chính: 18
    • Tốc độ trục chính (v/p): 9
    • Độ côn trục chính: ISO-c11
    • Hành trình trượt ngang (mm): 325
    • Hành trình đài dao (mm): 110
    • Kích thước cẳt lớn nhất (mm): 435
    • Đường kính trục ụ động: 90
    • Hành trình trục ụ động (mm): 150
    • Lỗ côn ụ động: MT6
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm : (72) 0.5-112 , Phạm vi cắt ren Anh, t.p.i. : (72) 56-1/4 , Phạm vi cắt ren modul, mm : (36) 0.5-7 , Phạm vi cắt ren D.P. : (36) 56-4 D.P
    • Đường kính ăn dao (mm): 325
    • Tốc độ tiện dao dọc: 72
    • Tốc độ tiện dao ngang: 72
    • Động cơ trục chính: 11,0
    • Động cơ làm mát: 0,125
    • Kích thước máy (mm): 3820*1300*2100
    • Trọng lượng máy (kg): 3500
  • Máy tiện ngang vạn năng Ф800 băng lõm C6280Y/3000

    Liên hệ

    • Loại: Tiện ngang
    • Xuất xứ: Trung Quốc
    • Vượt băng máy (mm): 800
    • Vượt băng bàn trượt máy (mm): 545
    • Khoảng cách giữa các tâm (mm): 3000
    • Tiện vượt khe hở (mm): 1000
    • Chiều rộng khe hở (mm): 280
    • Kích thước băng máy (mm): 400
    • Đường kính lỗ trục chính: 103
    • Số cấp tốc độ trục chính: 18
    • Tốc độ trục chính (v/p): 9
    • Độ côn trục chính: ISO-c11
    • Hành trình trượt ngang (mm): 325
    • Hành trình đài dao (mm): 110
    • Kích thước cẳt lớn nhất (mm): 545
    • Đường kính trục ụ động: 90
    • Hành trình trục ụ động (mm): 150
    • Lỗ côn ụ động: MT6
    • Tiện ren: Phạm vi cắt ren hệ mét, mm : (72) 0.5-112 , Phạm vi cắt ren Anh, t.p.i. : (72) 56-1/4 , Phạm vi cắt ren modul, mm : (36) 0.5-7 , Phạm vi cắt ren D.P. : (36) 56-4 D.P
    • Đường kính ăn dao (mm): 435
    • Tốc độ tiện dao dọc: 72
    • Tốc độ tiện dao ngang: 72
    • Động cơ trục chính: 11,0
    • Động cơ làm mát: 0,125
    • Kích thước máy (mm): 3820*1300*2100
    • Trọng lượng máy (kg): 3650
Giỏ hàng của tôi (0)